Cách tính lượng gói hút ẩm phù hợp với thể tích bao bì
Khi sử dụng gói hút ẩm Silica Gel, một trong những câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm là: Bao bì cần bao nhiêu gói hút ẩm là đủ? Không phải cứ bao bì lớn là sử dụng thật nhiều gói chống ẩm. Lượng chất hút ẩm cần thiết phụ thuộc vào thể tích bao bì, độ kín, lượng hơi ẩm ban đầu, thời gian bảo quản, điều kiện vận chuyển và mức độ nhạy cảm với độ ẩm của sản phẩm.
Bài viết dưới đây hướng dẫn cách xác định lượng gói chống ẩm phù hợp và những yếu tố doanh nghiệp cần lưu ý khi đặt sản xuất.
Vì sao cần tính đúng lượng gói hút ẩm?
Sử dụng quá ít gói hút ẩm có thể khiến khả năng kiểm soát hơi ẩm không đáp ứng được yêu cầu bảo quản. Ngược lại, sử dụng quá nhiều có thể làm tăng chi phí đóng gói mà không nhất thiết mang lại hiệu quả tương ứng.
Đối với doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, việc xác định định lượng phù hợp còn giúp:
* Kiểm soát chi phí nguyên vật liệu.
* Chuẩn hóa quy trình đóng gói.
* Dễ dàng định mức số lượng gói trên mỗi sản phẩm.
* Chủ động đặt hàng với nhà sản xuất.
* Ổn định quy trình đóng gói số lượng lớn.
Những yếu tố quyết định lượng gói chống ẩm Không có một công thức duy nhất áp dụng cho tất cả sản phẩm. Trước khi lựa chọn gói hút ẩm, cần xem xét các yếu tố sau.
1. Thể tích bao bì Đây là yếu tố quan trọng đầu tiên. Bao bì càng lớn thì không gian chứa không khí càng nhiều và lượng hơi ẩm cần kiểm soát có thể càng lớn.
Có thể tính thể tích theo công thức: Thể tích = Dài × Rộng × Cao Nếu kích thước được tính bằng mét thì kết quả là m³.
Nếu tính bằng centimet: Thể tích (m³) = Dài × Rộng × Cao / 1.000.000
Ví dụ: Một thùng có kích thước: 50 × 40 × 30 cm Thể tích là: 50 × 40 × 30 / 1.000.000 = 0,06 m³
Tuy nhiên, thể tích bao bì chỉ là cơ sở ban đầu. Không thể chỉ dựa vào thể tích để kết luận chính xác cần bao nhiêu gam Silica Gel.
2. Độ kín của bao bì Đây là yếu tố rất quan trọng. Nếu bao bì kín, lượng hơi ẩm từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào sẽ thấp hơn. Khi đó, gói hút ẩm có điều kiện hoạt động hiệu quả hơn. Nếu bao bì không kín hoặc thường xuyên mở ra đóng vào, hơi ẩm liên tục xâm nhập từ môi trường và nhu cầu kiểm soát ẩm sẽ khác.
Vì vậy: Bao bì kín + gói hút ẩm phù hợp = hiệu quả kiểm soát độ ẩm tốt hơn.
3. Độ ẩm ban đầu Sản phẩm và bao bì có thể chứa một lượng hơi ẩm nhất định trước khi đóng gói. Nếu sản phẩm được đóng gói trong môi trường có độ ẩm cao, lượng hơi ẩm ban đầu có thể lớn hơn.
Do đó, cùng một thể tích bao bì nhưng hai sản phẩm khác nhau có thể cần lượng hút ẩm khác nhau.
4. Thời gian bảo quản Một sản phẩm chỉ bảo quản trong vài ngày sẽ có yêu cầu khác với hàng hóa lưu kho trong vài tháng. Thời gian bảo quản càng dài thì doanh nghiệp càng cần quan tâm đến khả năng duy trì môi trường khô trong bao bì.
5. Điều kiện vận chuyển và lưu kho Hàng hóa vận chuyển trong môi trường nóng ẩm, thay đổi nhiệt độ hoặc đi qua nhiều khu vực có điều kiện khí hậu khác nhau có thể cần giải pháp chống ẩm phù hợp hơn. Đặc biệt với hàng hóa vận chuyển đường dài hoặc lưu kho lâu ngày, cần tính toán dựa trên điều kiện thực tế.
Có công thức chính xác để tính gói hút ẩm không?
Có nhiều phương pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật được sử dụng trong thực tế để xác định lượng chất hút ẩm. Tuy nhiên, không nên dùng một tỷ lệ cố định kiểu “1g Silica Gel cho X lít” cho mọi sản phẩm.
Lý do là lượng hơi ẩm cần kiểm soát không chỉ phụ thuộc vào thể tích không khí. Nó còn phụ thuộc vào:
* Lượng ẩm trong sản phẩm.
* Lượng ẩm trong vật liệu bao bì.
* Độ kín của bao bì.
* Độ ẩm môi trường.
* Nhiệt độ.
* Thời gian bảo quản.
* Yêu cầu độ ẩm cuối cùng.
* Khả năng hấp phụ của loại Silica Gel sử dụng.
Vì vậy, đối với sản phẩm có yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, doanh nghiệp nên thử nghiệm thực tế hoặc sử dụng phương pháp tính toán kỹ thuật phù hợp.
Cách tính thể tích bao bì để chọn gói chống ẩm Doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau.
Bước 1: Đo kích thước bao bì Đo: Dài × Rộng × Cao Ví dụ: Bao bì có kích thước: 30 × 20 × 15 cm
Bước 2: Tính thể tích 30 × 20 × 15 = 9.000 cm³ Đổi sang m³: 9.000 / 1.000.000 = 0,009 m³
Bước 3: Xác định điều kiện bảo quản
Cần biết:
* Bao bì có kín không?
* Sản phẩm có chứa ẩm không?
* Thời gian bảo quản bao lâu?
* Hàng hóa vận chuyển ở đâu?
* Sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm ở mức nào?
Bước 4: Chọn định lượng thử nghiệm Có thể lựa chọn một quy cách gói hút ẩm phù hợp để thử nghiệm trong điều kiện thực tế.
Sau đó theo dõi độ ẩm trong bao bì trong khoảng thời gian dự kiến bảo quản.
Bước 5: Chuẩn hóa định lượng Sau khi có kết quả thử nghiệm, doanh nghiệp có thể xác định định lượng gói hút ẩm phù hợp cho từng loại sản phẩm.
Đây là cách đáng tin cậy hơn việc áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi loại hàng hóa.
Ví dụ lựa chọn gói hút ẩm cho thùng hàng
Giả sử doanh nghiệp có một thùng: 60 × 40 × 40 cm Thể tích: 60 × 40 × 40 = 96.000 cm³ Tương đương: 0,096 m³
Doanh nghiệp không nên kết luận ngay rằng thùng này cần một lượng Silica Gel cố định.
Cần tiếp tục xem xét:
* Sản phẩm bên trong là gì?
* Khối lượng sản phẩm?
* Sản phẩm có độ ẩm sẵn không?
* Thùng có kín không?
* Thời gian lưu kho?
* Điều kiện vận chuyển?
* Mức độ kiểm soát độ ẩm mong muốn?
Sau khi có các thông tin trên, mới lựa chọn được gói chống ẩm 50g, 100g hoặc nhiều gói nhỏ hơn một cách hợp lý.
Nên dùng một gói lớn hay nhiều gói nhỏ?
Không phải lúc nào một gói lớn cũng là lựa chọn duy nhất.
Ví dụ: 1 gói 100g có thể được thay thế về tổng lượng bằng: 2 gói 50g hoặc các cách phân bổ khác tùy theo thiết kế bao bì.
Việc sử dụng nhiều gói nhỏ có thể thuận tiện khi cần phân bố vật liệu hút ẩm ở nhiều vị trí trong thùng hoặc bao bì. Tuy nhiên, tổng lượng Silica Gel và cách bố trí vẫn cần được xác định dựa trên yêu cầu thực tế.
Bảng tham khảo các quy cách gói hút ẩm Quy cách Ứng dụng tham khảo
1g Bao bì nhỏ, hộp nhỏ 2g
Sản phẩm tiêu dùng nhỏ 5g Giày dép, phụ kiện, bao bì nhỏ 10g
Bao bì trung bình 20g
Sản phẩm và bao bì lớn hơn 30g
Hàng hóa cần lượng hút ẩm cao hơn 50g
Thùng và bao bì lớn 100g
Thùng hàng, sản phẩm công nghiệp Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, không phải định mức kỹ thuật cố định.
Những sai lầm thường gặp khi chọn gói chống ẩm
Chỉ dựa vào trọng lượng sản phẩm Một sản phẩm nặng chưa chắc cần nhiều Silica Gel nếu được đóng trong bao bì kín. Chỉ dựa vào thể tích Thể tích lớn không đồng nghĩa với một định lượng cố định. Không quan tâm đến độ kín Nếu bao bì liên tục trao đổi không khí với môi trường, gói hút ẩm sẽ phải kiểm soát lượng hơi ẩm xâm nhập liên tục. Dùng một định lượng cho tất cả sản phẩm Mỗi sản phẩm có đặc tính và điều kiện bảo quản khác nhau. Không thử nghiệm thực tế Đối với hàng hóa có yêu cầu kiểm soát độ ẩm cao, thử nghiệm thực tế giúp doanh nghiệp xác định quy cách phù hợp hơn.
An Vượng tư vấn gói chống ẩm theo nhu cầu doanh nghiệp
Công ty TNHH Công Nghệ Chống Ẩm An Vượng sản xuất và cung cấp gói chống ẩm Silica Gel với nhiều quy cách: 1g – 2g – 5g – 10g – 20g – 30g – 50g – 100g
Ngoài các quy cách phổ biến, An Vượng có thể sản xuất theo yêu cầu về:
* Trọng lượng.
* Kích thước gói.
* Vật liệu bao gói.
* Quy cách đóng gói.
* Số lượng sản xuất.
* Yêu cầu riêng của doanh nghiệp. Khi liên hệ, doanh nghiệp có thể cung cấp kích thước bao bì, loại sản phẩm, thời gian bảo quản và điều kiện vận chuyển để được tư vấn quy cách phù hợp. Kết luận Việc lựa chọn lượng gói hút ẩm Silica Gel không nên dựa vào một công thức đơn giản áp dụng cho mọi sản phẩm. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời thể tích bao bì, độ kín, độ ẩm ban đầu, loại sản phẩm, thời gian bảo quản và điều kiện môi trường. Đối với những sản phẩm cần kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt, nên kết hợp tính toán kỹ thuật và thử nghiệm thực tế để xác định định lượng phù hợp.
Nếu doanh nghiệp đang cần gói chống ẩm số lượng lớn hoặc sản xuất theo quy cách riêng, An Vượng có thể tư vấn từ trọng lượng, kích thước đến phương án đóng gói phù hợp.
